chất lưu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất có thể chảy được: Vật chất ở trạng thái có thể chảy, không có hình dạng cố định, bao gồm chất lỏng và chất khí.
- Chất có tính lưu động: Vật chất mà các phần tử của nó có thể di chuyển tương đối dễ dàng so với nhau dưới tác dụng của lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước và không khí đều là những chất lưu. (Water and air are both fluids.)
- Áp suất trong chất lưu được truyền đi theo mọi hướng. (Pressure in a fluid is transmitted in all directions.)
- Ngành cơ học chất lưu nghiên cứu hành vi của chất lỏng và chất khí. (Fluid mechanics studies the behavior of liquids and gases.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chất lưu Newton": Một loại chất lưu mà ứng suất biến dạng tỉ lệ thuận với tốc độ biến dạng.
- Nước là một ví dụ điển hình của chất lưu Newton. (Water is a typical example of a Newtonian fluid.)
"Dòng chảy chất lưu": Sự chuyển động có tổ chức của một chất lưu.
- Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy chất lưu để cải thiện thiết kế máy bay. (Scientists study fluid flow to improve aircraft design.)
Biến thể và từ gần giống
- Chất lỏng (danh từ): Chất lưu có thể tích xác định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa (ví dụ: nước, dầu).
- Chất khí (danh từ): Chất lưu không có cả hình dạng và thể tích xác định, có thể giãn nở để chiếm toàn bộ không gian vật chứa (ví dụ: không khí, khí oxy).
- Lưu chất (danh từ): Từ đồng nghĩa với "chất lưu", thường dùng trong kỹ thuật.
- Tính lưu động (danh từ): Đặc tính có thể chảy được của chất lưu.
Từ đồng nghĩa
- Lưu chất: Chất có thể chảy, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Môi trường lưu chất: Cụm từ chỉ chung môi trường là chất lỏng hoặc chất khí.
Các cụm từ liên quan
Cơ học chất lưu: Một nhánh của vật lý nghiên cứu về chất lưu và các lực tác dụng lên chúng.
- Anh ấy là chuyên gia về cơ học chất lưu. (He is a specialist in fluid mechanics.)
Động lực học chất lưu: Ngành nghiên cứu chuyển động của chất lưu.
- Động lực học chất lưu có ứng dụng rộng rãi trong khí tượng học. (Fluid dynamics has wide applications in meteorology.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chất lưu" trong tiếng Việt.)